phúc chốt
Định nghĩa
Phúc chốt là một trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian, mang nghĩa "trong một khoảng thời gian rất ngắn", "trong chốc lát", "trong nháy mắt". Từ này nhấn mạnh tính tức thời, nhanh chóng của một hành động hoặc sự việc xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- (Trong một khoảnh khắc rất ngắn, bầu trời trở nên tối tăm.)
- (Anh ấy biến mất rất nhanh, chỉ trong chốc lát.)
- (Cơn mưa kết thúc trong một thời gian rất ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phúc chốt thường được dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca để tạo hiệu ứng nhấn mạnh sự đột ngột, mau lẹ.
- Phúc chốt, niềm vui tan biến. (Niềm vui mất đi một cách nhanh chóng, bất ngờ.)
- Phúc chốt có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để tăng cường ý nghĩa:
- Chỉ phúc chốt sau, mọi thứ đã đổi thay. (Chỉ trong khoảnh khắc ngắn ngủi đó, mọi thứ đã thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chốc lát (trạng từ): trong một thời gian ngắn, tương tự như "phúc chốt".
- Chốc lát sau, cô ấy đã trở lại. (Sau một thời gian ngắn, cô ấy quay lại.)
- Nháy mắt (danh từ, trạng từ): chỉ một khoảnh khắc cực ngắn, như thời gian nhắm mắt rồi mở ra.
- Trong nháy mắt, chiếc xe đã lao đi. (Chiếc xe đi rất nhanh, chỉ trong tích tắc.)
Từ đồng nghĩa
- Tức khắc: ngay lập tức, không chậm trễ.
- Lập tức: ngay sau đó, không có khoảng cách thời gian.
- Mau lẹ: nhanh chóng, gấp gáp.
Thành ngữ liên quan
- Phúc chốc: biến thể của "phúc chốt", cũng mang nghĩa "trong chốc lát".
- Phúc chốc, mọi sự đã rõ. (Trong khoảnh khắc ngắn ngủi, mọi việc trở nên sáng tỏ.)